Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hiệp định" (1)

hiệp định
Tiếng Anh Danh từagreement, treaty
Từ vựng của tôi
Hiệp định hòa bình đã được ký kết.
A peace agreement was signed.

swap_horiz Từ liên quan "hiệp định" (2)

hiệp định mua bán và thanh toán
phát
Tiếng Anh Danh từtrade settlement agreement
Từ vựng của tôi
hiệp định hòa bình
Tiếng Anh Cụm từpeace agreement
Từ vựng của tôi
Hy vọng sau đó là hiệp định hòa bình với Nga.
Hopefully, a peace agreement with Russia will follow.

format_quote Cụm từ "hiệp định" (4)

Hai nước đã ký kết một hiệp định hợp tác song phương.
The two countries signed a bilateral cooperation agreement.
Giới tuyến tạm thời được thiết lập sau hiệp định.
A temporary demarcation line was established after the agreement.
Hiệp định hòa bình đã được ký kết.
A peace agreement was signed.
Hy vọng sau đó là hiệp định hòa bình với Nga.
Hopefully, a peace agreement with Russia will follow.